|
|
|
|
|
|
|
Thông báo điểm thi khóa I & II
|
|
|
Điểm thi khoá I
Môn MG BĐS
|
STT
|
HỌ
|
TÊN
|
NGÀY
SINH
|
NƠI
SINH
|
NƠI CÔNG TÁC
|
ĐIỆN
THOẠI
|
ĐIỂM
THI
|
XẾP
LOẠI
|
|
1
|
Phan Hồng
|
Anh
|
16/11/1970
|
HN
|
CTCP Đầu tư Xây dựng HN
|
|
8
|
Giỏi
|
|
2
|
Bùi Trọng
|
Bình
|
11/10/1972
|
Nam Định
|
CT Petrolimax HN
|
|
8.5
|
Giỏi
|
|
3
|
Trần Quốc
|
Bình
|
19/08/1984
|
HN
|
Công ty Hicti AG Việt Nam
|
|
6.5
|
Trung bình
|
|
5
|
Nguyễn Trọng
|
Đại
|
27/12/1976
|
HN
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
8
|
Giỏi
|
|
6
|
Hoàng Xuân
|
Đạt
|
06/10/1982
|
Hà Tây
|
CT CP Đầu tư Lạc hồng
|
|
9
|
Giỏi
|
|
7
|
Phạm Xuân
|
Đức
|
10/02/1964
|
Nam Định
|
CTCP Đầu tư Xây dựng HN
|
|
7.5
|
Khá
|
|
8
|
Đỗ Tiến
|
Dũng
|
28/08/1970
|
Hoà Bình
|
CTCP BĐS Hoà Phát
|
|
8
|
Giỏi
|
|
9
|
Lương Mạnh
|
Dũng
|
17/07/1953
|
HN
|
CT TNHH XD Việt Ý
|
|
5.5
|
Trung bình
|
|
10
|
Nguyễn Duy
|
Dũng
|
02/07/1973
|
Ninh Bình
|
Công ty CP TV&TM Thăng Long
|
|
7
|
Khá
|
|
11
|
Lê Sĩ
|
Hà
|
27/01/1971
|
HN
|
CTCP Đầu tư Xây dựng HN
|
|
8.5
|
Giỏi
|
|
12
|
Nguyễn Mạnh
|
Hà
|
07/01/1979
|
HN
|
CT TNHH Tổng hợp Phú Quý
|
|
6
|
Trung bình
|
|
13
|
Nguyễn Thái
|
Hà
|
12/04/1980
|
Tuyên Quang
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
7.5
|
Khá
|
|
14
|
Nguyễn Việt
|
Hà
|
19/08/1977
|
Yên bái
|
CTĐT Garnet - Hàn Quốc
|
|
7.5
|
Khá
|
|
15
|
Lê Thị
|
Hải
|
02/02/1964
|
Hà Tây
|
CT TM XD Việt Ý
|
|
5.5
|
Trung bình
|
|
16
|
Nguyễn Thanh
|
Hải
|
06/05/1983
|
HN
|
Số 9A2 TT QKTĐ Vĩnh Tuy, HBT, HN
|
|
8.5
|
Giỏi
|
|
17
|
Nguyễn Thị Đức
|
Hằng
|
02/09/1958
|
HN
|
CTCP XD số 3 HN
|
|
8
|
Giỏi
|
|
18
|
Trần Thị
|
Hiền
|
11/02/1956
|
HN
|
CTCP XD số 3 HN
|
|
7
|
Khá
|
|
19
|
Trần Thọ
|
Hiếu
|
24/04/1965
|
Bắc Ninh
|
CTCP tư vấn SUDICO
|
|
7.5
|
Khá
|
|
21
|
Mai Văn
|
Hùng
|
25/04/1948
|
Trung Quốc
|
CTCP Ngôi nhà mới
|
|
5
|
Trung bình
|
|
22
|
Nguyễn Huy
|
Hùng
|
08/07/1976
|
Bắc Giang
|
CTTNHH Đầu tư Đồng Lực
|
|
7
|
Khá
|
|
23
|
Lê Quang
|
Huy
|
05/02/1976
|
Hà Tĩnh
|
Tổng CTXD HN
|
|
7
|
Khá
|
|
24
|
Ngô Quốc
|
Huy
|
15/09/1960
|
HN
|
Tổng CT HUD - 19 Khuất Duy Tiến
|
|
9
|
Giỏi
|
|
25
|
Cao Văn
|
Huỳnh
|
24/03/1968
|
Hưng Yên
|
Kim Động Hưng Yên
|
|
5
|
Trung bình
|
|
26
|
Chu Thị Phương
|
Lan
|
24/01/1981
|
HN
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
8
|
Giỏi
|
|
27
|
Nguyễn Ngọc
|
Liên
|
16/02/1977
|
HN
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
8.5
|
Giỏi
|
|
30
|
Nguyễn Văn
|
Long
|
19/04/1967
|
Hà Tây
|
CTCP DV&Tư vấn QT DELTA
|
|
7.5
|
Khá
|
|
31
|
Nguyễn Đức
|
Lượng
|
04/10/1982
|
Bắc Giang
|
CT TNHH TM& DV Phong Cách
|
|
6.5
|
Trung bình
|
|
32
|
Hoàng Văn
|
Mạnh
|
08/10/1960
|
Nam Định
|
CTCP Đầu tư Xây dựng HN
|
|
9
|
Giỏi
|
|
33
|
Nguyễn Văn
|
Mạnh
|
29/05/1978
|
Thái Bình
|
CTCPXD bảo tàng HCM
|
|
8
|
Giỏi
|
|
34
|
Nguyễn Thị
|
Mến
|
12/08/1974
|
Vĩnh Phúc
|
48 Phố Nguyễn Thị Định
|
|
6
|
Trung bình
|
|
35
|
Hoàng Lê
|
Minh
|
15/01/1978
|
Hưng Yên
|
Đại học Mỏ Địa Chất, HN
|
|
8
|
Giỏi
|
|
36
|
Trần Ngọc
|
Minh
|
25/09/1955
|
HN
|
CTCP XD số 3 HN
|
|
8
|
Giỏi
|
|
37
|
Nguyễn Thị
|
Ngọc
|
06/07/1982
|
Thái Nguyên
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
9
|
Giỏi
|
|
38
|
Phạm Quốc
|
Nhật
|
07/03/1976
|
Nam Định
|
Số 1 ngõ Hồng Mai, HN
|
|
7
|
Khá
|
|
39
|
Nguyễn Thuần
|
Phác
|
28/07/1978
|
Phú Thọ
|
CT liên kết NHNN&PTNT VN
|
|
7
|
Khá
|
|
40
|
Nguyễn Đức
|
Phương
|
07/07/1978
|
Thái Bình
|
CT kỹ thuật nền móng& XD20
|
|
7.5
|
Khá
|
|
41
|
Nguyễn Duy
|
Quảng
|
08/02/1974
|
Hà Tây
|
CTCP Đầu tư Xây dựng HN
|
|
7
|
Khá
|
|
42
|
Vũ Mạnh
|
Quyền
|
01/10/1979
|
Nam Định
|
CTCP Đầu tư Xây dựng HN
|
|
7.5
|
Khá
|
|
43
|
Nguyễn Thị Trúc
|
Quỳnh
|
20/04/1986
|
HN
|
CT TNHH TM Tổng Hợp Phú Quý
|
|
6.5
|
Trung bình
|
|
44
|
Vũ Đình
|
Sâm
|
17/03/1971
|
HN
|
CTCP TV & TM Thăng Long
|
|
7.5
|
Khá
|
|
45
|
Phạm Minh
|
Sơn
|
08/08/1967
|
Nam Định
|
CTCP tư vấn SUDICO
|
|
7.5
|
Khá
|
|
46
|
Nguyễn Chí
|
Sỹ
|
08/04/1952
|
Hải Dương
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
8
|
Giỏi
|
|
47
|
Vũ Đức
|
Tám
|
03/09/1977
|
Hưng Yên
|
CT Ôtô Vạn Lộc
|
|
7.5
|
Khá
|
|
48
|
Nguyễn Như
|
Thái
|
13/04/1975
|
Hà Tây
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
7.5
|
Khá
|
|
49
|
Nguyễn Quyết
|
Thắng
|
07/07/1982
|
HN
|
12 ĐBP , Ba Đình, HN
|
|
8.5
|
Giỏi
|
|
51
|
Mai Văn
|
Thành
|
25/12/1968
|
Thanh Hoá
|
73 tổ 4 Thái Hà, Đống Đa, HN
|
|
8.5
|
Giỏi
|
|
52
|
Nguyễn Trung
|
Thành
|
16/12/1976
|
Hà Nam Ninh
|
CTCP Đầu tư Xây dựng HN
|
|
9
|
Giỏi
|
|
53
|
Nguyễn Thị
|
Thảo
|
21/11/1965
|
Hà Tây
|
P505, số 40, Lý Thường Kiệt, HN
|
|
6
|
Trung bình
|
|
54
|
Nguyễn Văn
|
Thư
|
25/09/1982
|
Hưng Yên
|
Công ty kinh doanh BĐS Hà Thành
|
|
7
|
Khá
|
|
55
|
Phạm Thị
|
Thuý
|
25/04/1984
|
Hải Dương
|
CTCP DV& TV quốc tế DELTA
|
|
7
|
Khá
|
|
56
|
Hà Lệ
|
Thuỷ
|
30/08/1968
|
Bắc Kạn
|
CTCP Đầu tư Xây dựng HN
|
|
8.5
|
Giỏi
|
|
57
|
Đoàn Tuyết
|
Trang
|
27/09/1978
|
Bắc Giang
|
CT TNHH Kính nổi VN
|
|
7.5
|
Khá
|
|
58
|
Nguyễn Văn
|
Trình
|
22/02/1959
|
HN
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
8
|
Giỏi
|
|
59
|
Nguyễn Viết
|
Trường
|
05/11/1971
|
Hà Tây
|
CTCP Đầu tư Xây dựng HN
|
|
8.5
|
Giỏi
|
|
60
|
Cao Thành
|
Tụ
|
21/01/1976
|
Hà Tây
|
CTCP BĐS Đại Phát
|
|
6.5
|
Trung bình
|
|
61
|
Nguyễn Anh
|
Tuấn
|
30/03/1975
|
Hà Tây
|
CTCP tư vấn SUDICO
|
|
7
|
Khá
|
|
62
|
Trần Anh
|
Tuấn
|
01/11/1983
|
Quảng Ninh
|
CTCP XD số 3 HN
|
|
8
|
Giỏi
|
|
63
|
Nguyễn Thị Phong
|
Vân
|
04/02/1973
|
Hà Tây
|
1307, B11D Đô thị Nam Trung Yên
|
|
6.5
|
Trung bình
|
|
64
|
Lê Văn
|
Vọng
|
06/06/1977
|
Thanh Hoá
|
CTCP TM Ngôi nhà mới
|
|
6
|
Trung bình
|
|
65
|
Nguyễn Thị Kim
|
Xuân
|
02/03/1955
|
HN
|
CTCP XD số 3 HN
|
|
9
|
Giỏi
|
Môn ĐG BĐS
|
STT
|
HỌ
|
TÊN
|
NGÀY
SINH
|
NƠI
SINH
|
NƠI CÔNG TÁC
|
ĐIỆN
THOẠI
|
ĐIỂM
THI LT
|
ĐIỂM TH
|
ĐIỂM TB
|
XẾP
LOẠI
|
|
1
|
Phan Hồng
|
Anh
|
16/01/1970
|
HN
|
CTCP Đầu tư Xây dựng HN
|
|
9.2
|
5
|
7.1
|
Khá
|
|
2
|
Trần Quốc
|
Bình
|
19/08/1984
|
HN
|
8/46/191 Lạc Long Quân, HN
|
|
9.6
|
4
|
6.8
|
Trung bình
|
|
3
|
Nguyễn Trọng
|
Đại
|
27/12/1976
|
HN
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
9.7
|
5
|
7.4
|
Khá
|
|
4
|
Phạm Xuân
|
Đức
|
10/02/1964
|
Nam Định
|
CTCP Đầu tư Xây dựng HN
|
|
10
|
5
|
7.5
|
Khá
|
|
5
|
Đỗ Tiến
|
Dũng
|
28/08/1970
|
Hoà Bình
|
CTCP BĐS Hoà Phát
|
|
9.3
|
8
|
8.7
|
Giỏi
|
|
6
|
Lương Mạnh
|
Dũng
|
17/07/1953
|
HN
|
CT TNHH XD Việt Ý
|
|
10
|
5
|
7.5
|
Khá
|
|
7
|
Nguyễn Duy
|
Dũng
|
02/07/1973
|
Ninh Bình
|
CTTNHH Đầu tư Đồng Lực
|
|
10
|
4
|
7.0
|
Khá
|
|
8
|
Nguyễn Văn
|
Dương
|
20/03/1980
|
Hà Tây
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
10
|
6
|
8.0
|
Giỏi
|
|
9
|
Lê Sỹ
|
Hà
|
27/01/1971
|
HN
|
CTCP Đầu tư Xây dựng HN
|
|
8.8
|
6
|
7.4
|
Khá
|
|
10
|
Nguyễn Mạnh
|
Hà
|
07/01/1979
|
HN
|
CT TNHH Tổng hợp Phú Quý
|
|
9.6
|
6
|
7.8
|
Khá
|
|
11
|
Nguyễn Thái
|
Hà
|
12/04/1980
|
Tuyên Quang
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
10
|
8
|
9.0
|
Giỏi
|
|
12
|
Lê Thị
|
Hải
|
02/02/1964
|
Hà Tây
|
CT TM XD Việt Ý
|
|
8.7
|
5
|
6.9
|
Trung bình
|
|
13
|
Nguyễn Thanh
|
Hải
|
06/05/1983
|
HN
|
Số 9A2 TT QKTĐ Vĩnh Tuy, HBT, HN
|
|
10
|
6
|
8.0
|
Giỏi
|
|
14
|
Nguyễn Thị Đức
|
Hằng
|
02/09/1958
|
HN
|
CTCP XD số 3 HN
|
|
10
|
4
|
7.0
|
Khá
|
|
15
|
Lê Thu
|
Hiền
|
18/11/1980
|
HN
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
10
|
4
|
7.0
|
Khá
|
|
16
|
Trần Thị
|
Hiền
|
11/02/1956
|
HN
|
CTCP XD số 3 HN
|
|
9.6
|
6
|
7.8
|
Khá
|
|
17
|
Trần Thọ
|
Hiếu
|
24/04/1965
|
Bắc Ninh
|
CTCP tư vấn SUDICO
|
|
10
|
4
|
7.0
|
Khá
|
|
18
|
Mai Văn
|
Hùng
|
25/04/1948
|
Trung Quốc
|
CTCP Ngôi nhà mới
|
|
10
|
5
|
7.5
|
Khá
|
|
19
|
Nguyễn Huy
|
Hùng
|
08/07/1976
|
Bắc Giang
|
CTTNHH Đầu tư Đồng Lực
|
|
9.2
|
4
|
6.6
|
Trung bình
|
|
20
|
Ngô Quốc
|
Huy
|
15/09/1960
|
HN
|
Tổng CT HUD 19 Khuất Duy Tiến
|
|
10
|
5
|
7.5
|
Khá
|
|
21
|
Chu Thị Phương
|
Lan
|
24/01/1981
|
HN
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
9.2
|
5
|
7.1
|
Khá
|
|
22
|
Nguyễn Ngọc
|
Liên
|
16/02/1977
|
HN
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
10
|
5
|
7.5
|
Khá
|
|
23
|
Nguyễn Thị Diệu
|
Linh
|
19/04/1981
|
Việt Trì
|
Công ty CP Chứng khoán Sao Việt
|
|
10
|
5
|
7.5
|
Khá
|
|
24
|
Nguyễn Văn
|
Long
|
19/04/1967
|
Hà Tây
|
CTCP DV&Tư vấn QT DELTA
|
|
9.4
|
4
|
6.7
|
Trung bình
|
|
25
|
Trần Văn
|
Lộc
|
22/09/1969
|
HN
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
9.6
|
6
|
7.8
|
Khá
|
|
26
|
Nguyễn Đức
|
Lượng
|
04/10/1982
|
Bắc Giang
|
CT TNHH TM& DV Phong Cách
|
|
10
|
5
|
7.5
|
Khá
|
|
27
|
Hoàng Văn
|
Mạnh
|
08/10/1960
|
Nam Định
|
CTCP Đầu tư Xây dựng HN
|
|
10
|
4
|
7.0
|
Khá
|
|
28
|
Đoàn Thanh
|
Mai
|
24/04/1977
|
HN
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
9.2
|
6
|
7.6
|
Khá
|
|
29
|
Nguyễn Thị
|
Mến
|
12/08/1974
|
Vĩnh Phúc
|
48 Phố Nguyễn Thị Định
|
|
9.6
|
5
|
7.3
|
Khá
|
|
30
|
Đào Hoài
|
Minh
|
01/04/1977
|
HN
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
9.6
|
4
|
6.8
|
Trung bình
|
|
31
|
Hoàng Lê
|
Minh
|
15/01/1978
|
Hưng Yên
|
Đại học Mỏ Địa Chất, HN
|
|
10
|
5
|
7.5
|
Khá
|
|
32
|
Trần Ngọc
|
Minh
|
25/09/1955
|
HN
|
CTCP XD số 3 HN
|
|
10
|
6
|
8.0
|
Giỏi
|
|
33
|
Nguyễn Thị
|
Ngọc
|
06/071982
|
Thái Nguyên
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
9.2
|
7
|
8.1
|
Giỏi
|
|
34
|
Phạm Quốc
|
Nhật
|
07/03/1976
|
Nam Định
|
Số 1 ngõ Hồng Mai, HN
|
|
10
|
7
|
8.5
|
Giỏi
|
|
35
|
Lê Thị Mai
|
Phương
|
30/08/1967
|
Bắc Giang
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
10
|
6
|
8.0
|
Giỏi
|
|
36
|
Trần Thị Việt
|
Phương
|
19/09/1979
|
Quảng Trị
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
10
|
6
|
8.0
|
Giỏi
|
|
37
|
Nguyễn Duy
|
Quảng
|
08/02/1974
|
Hà Tây
|
CTCP Đầu tư Xây dựng HN
|
|
10
|
4
|
7.0
|
Khá
|
|
38
|
Vũ Mạnh
|
Quyền
|
01/10/1979
|
Nam Định
|
CTCP Đầu tư Xây dựng HN
|
|
10
|
6
|
8.0
|
Giỏi
|
|
39
|
Nguyễn Thị Trúc
|
Quỳnh
|
20/04/1986
|
HN
|
CT TNHH T.Hợp Phú Quý
|
|
10
|
6
|
8.0
|
Giỏi
|
|
40
|
Vũ Đình
|
Sâm
|
17/03/1971
|
HN
|
CTCP TV & TM Thăng Long
|
|
10
|
6.5
|
8.3
|
Giỏi
|
|
41
|
Nguyễn Chí
|
Sỹ
|
08/04/1952
|
Hải Dương
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
10
|
5
|
7.5
|
Khá
|
|
42
|
Vũ Đức
|
Tám
|
03/09/1977
|
Hưng Yên
|
CT Ôtô Vạn Lộc
|
|
10
|
6
|
8.0
|
Giỏi
|
|
43
|
Nguyễn Như
|
Thái
|
13/04/1975
|
Hà Tây
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
10
|
5
|
7.5
|
Khá
|
|
44
|
Hoàng Xuân
|
Thanh
|
20/01/1978
|
Hà Tây
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
9.3
|
4
|
6.7
|
Trung bình
|
|
45
|
Nguyễn Quyết
|
Thắng
|
07/07/1982
|
HN
|
12 ĐBP , Ba Đình, HN
|
|
9.6
|
5
|
7.3
|
Khá
|
|
46
|
Nguyễn Trung
|
Thành
|
16/12/1976
|
Hà Nam Ninh
|
CTCP Đầu tư Xây dựng HN
|
|
9.6
|
6
|
7.8
|
Khá
|
|
47
|
Nguyễn Thị
|
Thảo
|
21/11/1965
|
Hà Tây
|
P505, số 40, Lý Thường Kiệt, HN
|
|
10
|
6
|
8.0
|
Giỏi
|
|
48
|
Lê Hương
|
Thu
|
02/05/1979
|
Phú Thọ
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
10
|
6
|
8.0
|
Giỏi
|
|
49
|
Phạm Thị
|
Thuý
|
25/04/1984
|
Hải Dương
|
CTCP DV& TV quốc tế DELTA
|
|
9.2
|
5
|
7.1
|
Khá
|
|
50
|
Hà Lệ
|
Thuỷ
|
30/08/1968
|
Bắc Kạn
|
CTCP Đầu tư Xây dựng HN
|
|
9.7
|
6
|
7.9
|
Khá
|
|
51
|
Đoàn Tuyết
|
Trang
|
27/09/1978
|
Bắc Giang
|
CT TNHH Kính nổi VN
|
|
8.8
|
4
|
6.4
|
Trung bình
|
|
52
|
Nguyễn Văn
|
Trình
|
22/02/1959
|
HN
|
CT Đầu tư XD Số 2 HN - HACINCO
|
|
| | | | | | | |